rosh hodesh

rosh hodesh

The family gathers to celebrate Rosh Hodesh with a special meal.

Định nghĩa

Danh từ: (Do Thái giáo) Ngày đầu tiên của mỗi tháng trong lịch Do Thái, được đánh dấu bằng một nghi lễ tôn giáo đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Cộng đồng tụ họp để kỷ niệm Rosh Hodesh bằng những lời cầu nguyện bài hát.)
  • (Rosh Hodesh được coi một ngày lễ nhỏ trong Do Thái giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rosh Hodesh observance": Việc tuân thủ ngày đầu tháng.

    • The Rosh Hodesh observance includes special readings from the Torah. (Việc tuân thủ Rosh Hodesh bao gồm các bài đọc đặc biệt từ Kinh Torah.)
  • "Rosh Hodesh blessing": Lời chúc phúc cho ngày đầu tháng.

    • She recited the Rosh Hodesh blessing during the morning service. ( ấy đọc lời chúc phúc Rosh Hodesh trong buổi lễ buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosh Chodesh: Biến thể chính tả phổ biến khác của từ này.

    • Rosh Chodesh is often spelled interchangeably with Rosh Hodesh. (Rosh Chodesh thường được viết thay thế cho Rosh Hodesh.)
  • New moon: Trăng non (thuật ngữ liên quan đến chu kỳ mặt trăng, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác).

    • The new moon signals the beginning of Rosh Hodesh. (Trăng non báo hiệu sự bắt đầu của Rosh Hodesh.)
Từ đồng nghĩa
  • Beginning of the month: Đầu tháng (mô tả chung chung, không mang tính tôn giáo).
  • Minor Jewish holiday: Ngày lễ nhỏ của Do Thái giáo (mô tả chức năng).
Các cụm từ liên quan
  • To observe Rosh Hodesh: Tuân thủ ngày lễ Rosh Hodesh.

    • Many Jewish families observe Rosh Hodesh by lighting candles. (Nhiều gia đình Do Thái tuân thủ Rosh Hodesh bằng cách thắp nến.)
  • To celebrate Rosh Hodesh: Kỷ niệm Rosh Hodesh.

    • Women's groups often celebrate Rosh Hodesh with special gatherings. (Các nhóm phụ nữ thường kỷ niệm Rosh Hodesh bằng những buổi tụ họp đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Rosh Hodesh as a women's holiday: Rosh Hodesh được coi ngày lễ của phụ nữ trong một số truyền thống.
    • In some communities, Rosh Hodesh is seen as a day of rest for women. (Trong một số cộng đồng, Rosh Hodesh được xem ngày nghỉ ngơi cho phụ nữ.)